Vietnamese Short Reading 3: Gifted Children – Trẻ em có năng khiếu

Story 3: Gifted Children

Play audio – slow speed

Play audio – natural speed

 

Story 3: Gifted Children

Câu chuyện thứ ba: Trẻ emnăng khiếu

Story order three: children have innate talent

Story 3: Gifted children

Essential Vocabulary:

  1. bé trai: small boy
  2. tra từ điển: look up a word in the dictionary
  3. khó tin: incredible
  4. năng khiếu: natural talent
  5. dễ: easy
  6. nhận ra: recognize
  7. thể hiện: to manifest
  8. tóm lại: to summarize
  9. tò mò: curious
  10. giải quyết vấn đề: solve problems
  11. từ vựng: vocabulary
  12. ấn tượng: impressive, impression
  13. bầu bạn với người lớn:= company of adults
  14. cho là: to posit/assert that …
  15. sự việc: matter, fact
  16. theo: to follow to believe, according to
  17. thiên tài: genius
  18. chỉ số IQ: IQ index
  19. mức độ thông minh: intelligence degree/level
  20. nghĩa: meaning
  21. hạnh phúc: happy
  22. khác biệt: distinct
  23. cùng độ tuổi: same age
  24. khả năng: possibility
  25. cực kỳ giỏi: extremely competent
  26. một lĩnh vực: one field, one area
  27. phương pháp giáo dục: educational approach/method
  28. đảm bảo: to ensure
  29. sự phát triển hài hòa: harmonious development
  30. đặc tính: particular properties/qualities
  31. cụ thể: concrete (adj.)
  32. cứng đầu: hardheaded, recalcitrant, stubborn
  33. phát triển: develop, evolve
  34. kết bạn: become friends
vietnamese stories 3

 

Usage notes:

  1. trẻ em: children in general, not in the sense of anyone’s offspring
  2. những: indefinite particle plurality marker referring to things or people in general (Những người hút thuốc hay bị vàng tay. = Smokers typically have (suffer) yellow fingers)
  3. các: definite particle plurality marker referring to a specific group of things or people (Các tài xế taxi này đang ăn trưa.= These taxi drivers are eating lunch.)
  4. bị: suffer, passive voice marker implying something undesirable
  5. mình: oneself (myself/yourself/himself/herself) (Anh ấy nghĩ mình đẹp trai.= He thinks himself handsome.)
  6. được: passive voice marker, used for either positive, desirable or neutral acts.
  7. đứa: specifier for persons younger and of lower status than the speaker
  8. hơn: more than (used after an adjective or adverb to form a comparative structure)
  9. việc: particle to nominalize a verb, used when referring to a concrete act, followed by a phrase or a Subject-verb clause. (Việc học ngoại ngữ = Studying a foreign language , Việc anh ấy nói dối = The fact that he lied)
  10. sự: particle to nominalize a verb of actions, or an adjective (sự phát triển: the development, sự giàu có = the affluence) 

Check your comprehension: 

Câu chuyện thứ ba: Trẻ em có năng khiếu

Một bé trai chưa đầy ba tuổi tra từ điển.

Khó tin, nhưng có thật.

Trẻ em có năng khiếu có thể làm những việc như vậy.

Chúng ta có thể dễ nhận ra trẻ em có năng khiếu bởi vì những trẻ này thường thể hiện những đặc tính cụ thể từ khi còn rất nhỏ.

 

Tóm lại, các bé rất tò mò và thích giải quyết vấn đề.

Từ vựng của các bé rất ấn tượng và các bé thường thích bầu bạn với người lớn.

Các bé có thể bị cho là cứng đầu vì có cách nhìn sự việc theo cách riêng của mình.

Để được xem là thiên tài, một đứa bé phải có chỉ số IQ hơn 130.

Mức độ thông minh cao này không có nghĩa là trẻ có năng khiếu sẽ hạnh phúc.

Bởi vì các bé khác biệt so với trẻ cùng độ tuổi, các bé có thể gặp khó khăn trong việc kết bạn.

Và một mức độ thông minh cao không có nghĩa là một đứa trẻ có năng khiếu sẽ xử lý cảm xúc đúng cách.

Cũng có khả năng là một đứa trẻ cực kỳ giỏi một lĩnh vực nào đó nhưng kém ở một lĩnh vực khác.

Có những phương pháp giáo dục phù hợp cho những trẻ em có năng khiếu này để đảm bảo các bé có sự phát triển hài hòa.

 

Facebook Comments