Quá trời luôn!

Quá trời luôn Quá trời luôn! So much! So many! VERB/NOUN/ADJECTIVE + quá trời luôn! Mưa quá trời luôn! (It rains so much!) Tiền quá trời luôn (There’s so much money!) Đông quá trời luôn [Read more]